Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy gặt đập
* dtừ|- combine harvester; combine
* Từ tham khảo/words other:
-
mở đầu
-
mở đầu cho
-
mở đầu vũ hội
-
mở dây buộc
-
mở dây đai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy gặt đập
* Từ tham khảo/words other:
- mở đầu
- mở đầu cho
- mở đầu vũ hội
- mở dây buộc
- mở dây đai