Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khử trùng
* dtừ|- sterilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
chính phủ đa đảng
-
chính phủ dân cử
-
chính phủ dân sự
-
chính phủ độc tài
-
chính phủ gồm những người có tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khử trùng
* Từ tham khảo/words other:
- chính phủ đa đảng
- chính phủ dân cử
- chính phủ dân sự
- chính phủ độc tài
- chính phủ gồm những người có tuổi