Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy làm kem
* dtừ|- freezer
* Từ tham khảo/words other:
-
giọt nước
-
giọt nước mắt
-
giọt sành
-
giọt sương
-
giọt tụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy làm kem
* Từ tham khảo/words other:
- giọt nước
- giọt nước mắt
- giọt sành
- giọt sương
- giọt tụ