Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ổn định
* dtừ|- stabilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng tiếp kiến
-
phòng tiếp tân
-
phòng tiêu thụ sản phẩm
-
phòng tin tức
-
phong tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ổn định
* Từ tham khảo/words other:
- phòng tiếp kiến
- phòng tiếp tân
- phòng tiêu thụ sản phẩm
- phòng tin tức
- phong tình