Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ổn định
* dtừ|- stabilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền nghi
-
quyền nhãn hiệu
-
quyển nháp
-
quyền nhiệm
-
quyền nhiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ổn định
* Từ tham khảo/words other:
- quyền nghi
- quyền nhãn hiệu
- quyển nháp
- quyền nhiệm
- quyền nhiếp