Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mếu máo
- whining|= giọng mếu máo in a tearful/whining voice
* Từ tham khảo/words other:
-
cản lại
-
cận lai
-
cận lâm sàng
-
cận lân
-
cán láng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mếu máo
* Từ tham khảo/words other:
- cản lại
- cận lai
- cận lâm sàng
- cận lân
- cán láng