Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh chính
- wise, discriminating and righteous
* Từ tham khảo/words other:
-
xét giữ
-
xét hỏi
-
xét hỏi giấy tờ
-
xét kỹ mọi mặt
-
xét lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh chính
* Từ tham khảo/words other:
- xét giữ
- xét hỏi
- xét hỏi giấy tờ
- xét kỹ mọi mặt
- xét lại