Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc thẳng lên
* nđtừ|- spire, spindle
* Từ tham khảo/words other:
-
một người hay quấy nhiễu
-
một người nào đó
-
một nhà thơ giả hiệu
-
mốt nhất thời
-
một nòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc thẳng lên
* Từ tham khảo/words other:
- một người hay quấy nhiễu
- một người nào đó
- một nhà thơ giả hiệu
- mốt nhất thời
- một nòng