Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môn mạch
- a portal vein; a point where doctors take the patient's pulse rate (in traaditional chinese medicine)
* Từ tham khảo/words other:
-
khó tính
-
khó tránh
-
khó tránh khỏi
-
khó trèo
-
khó trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- khó tính
- khó tránh
- khó tránh khỏi
- khó trèo
- khó trị