Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môn mạch
- a portal vein; a point where doctors take the patient's pulse rate (in traaditional chinese medicine)
* Từ tham khảo/words other:
-
phải án
-
phải bả
-
phai bạc vì nắng mưa
-
phái bảo hoàng
-
phải bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- phải án
- phải bả
- phai bạc vì nắng mưa
- phái bảo hoàng
- phải bệnh