Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một mắt
* ttừ|- monocular, one-eyed, single-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
đợt tấn công
-
đốt thành than
-
đốt thành tro
-
đốt thắt lưng
-
đợt thi đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một mắt
* Từ tham khảo/words other:
- đợt tấn công
- đốt thành than
- đốt thành tro
- đốt thắt lưng
- đợt thi đua