Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mưa nắng
* nghĩa bóng weather conditions|= mưa nắng thất thường unfavourable weather conditions|= mưa nắng dãi dầu weather-beaten
* Từ tham khảo/words other:
-
đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
-
đường sắt leo núi
-
dưỡng sinh
-
đường sinh
-
đường sinh mệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mưa nắng
* Từ tham khảo/words other:
- đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
- đường sắt leo núi
- dưỡng sinh
- đường sinh
- đường sinh mệnh