Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùi thơm
- scent; perfume; fragrance; aroma|= mùi thơm nhè nhẹ của trái cây the faint aroma of fruit|= có mùi thơm to smell good/nice/sweet
* Từ tham khảo/words other:
-
trường bắn
-
trưởng ban
-
trưởng ban bảo vệ
-
trưởng ban lễ tang
-
trưởng ban quản trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùi thơm
* Từ tham khảo/words other:
- trường bắn
- trưởng ban
- trưởng ban bảo vệ
- trưởng ban lễ tang
- trưởng ban quản trị