Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trường bắn
- shooting-gallery; rifle range; place of execution
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ hợm mình
-
kẻ hỗn xược
-
kẻ hung ác
-
kẻ hung bạo
-
kẻ hung hăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trường bắn
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ hợm mình
- kẻ hỗn xược
- kẻ hung ác
- kẻ hung bạo
- kẻ hung hăng