Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối khoáng
- (hóa học) mineral salt
* Từ tham khảo/words other:
-
khi so sánh
-
khỉ sóc
-
khí tài
-
khí tê
-
khí thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối khoáng
* Từ tham khảo/words other:
- khi so sánh
- khỉ sóc
- khí tài
- khí tê
- khí thải