Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối khoáng
- (hóa học) mineral salt
* Từ tham khảo/words other:
-
mồi giả để câu cá hồi
-
mối giận
-
mối giềng
-
mọi giờ
-
mới giờ chót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối khoáng
* Từ tham khảo/words other:
- mồi giả để câu cá hồi
- mối giận
- mối giềng
- mọi giờ
- mới giờ chót