Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mường tượng
- remember vaguely; imagine, picture, fancy|= anh có mường tượng được con người đó như thế nào không? can you see vaguely in your mind's eye what kind of person it is?
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt bắc kinh
-
vịt bãi
-
vít bắt gỗ
-
vịt bầu
-
vịt biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mường tượng
* Từ tham khảo/words other:
- vịt bắc kinh
- vịt bãi
- vít bắt gỗ
- vịt bầu
- vịt biển