Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn kiều
- victim of persecution; persecutee
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngu mà hợm mình
-
người ngủ mê
-
người ngu ngốc
-
người ngủ ngon giấc
-
người ngu si
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn kiều
* Từ tham khảo/words other:
- người ngu mà hợm mình
- người ngủ mê
- người ngu ngốc
- người ngủ ngon giấc
- người ngu si