Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn kiều
- victim of persecution; persecutee
* Từ tham khảo/words other:
-
ban quản trị phối hợp
-
bẩn quặng
-
bàn quanh
-
bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu
-
bàn quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn kiều
* Từ tham khảo/words other:
- ban quản trị phối hợp
- bẩn quặng
- bàn quanh
- bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu
- bàn quay