Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném ra
* ngđtừ|- outthrow|* thngữ|- to throw out
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêu hiền
-
chiêu hồi
-
chiều hôm
-
chiêu hồn
-
chiều hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném ra
* Từ tham khảo/words other:
- chiêu hiền
- chiêu hồi
- chiều hôm
- chiêu hồn
- chiều hướng