Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắm trăng
- to enjoy the moonlight
* Từ tham khảo/words other:
-
người luận chiến
-
người luân-đôn
-
người lúc già mới học
-
người lúc lắc
-
người lục lọi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắm trăng
* Từ tham khảo/words other:
- người luận chiến
- người luân-đôn
- người lúc già mới học
- người lúc lắc
- người lục lọi