Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắm trăng
- to enjoy the moonlight
* Từ tham khảo/words other:
-
người hành khất
-
người hành nghề
-
người hào hiệp
-
người hào hiệp viển vông
-
người hào hoa phong nhã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắm trăng
* Từ tham khảo/words other:
- người hành khất
- người hành nghề
- người hào hiệp
- người hào hiệp viển vông
- người hào hoa phong nhã