Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngất đi
- to faint; to swoon; to fall unconscious|= mệt quá ngất đi to faint from exhaustion|= đau quá ngất đi to faint with pain
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc theo hợp đồng
-
làm việc theo nguyên tắc
-
làm việc thiện
-
làm việc tích cực và nhiệt tình
-
làm việc vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngất đi
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc theo hợp đồng
- làm việc theo nguyên tắc
- làm việc thiện
- làm việc tích cực và nhiệt tình
- làm việc vặt