Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngầy tai
- painful to the ear
* Từ tham khảo/words other:
-
có lông tơ
-
có lông tơ dài
-
có lông tơ trắng
-
có lòng tốt
-
có lòng trong sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngầy tai
* Từ tham khảo/words other:
- có lông tơ
- có lông tơ dài
- có lông tơ trắng
- có lòng tốt
- có lòng trong sạch