Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày thiên văn
- astronomical day, sidereal day
* Từ tham khảo/words other:
-
có đôi mắt bồ câu
-
có đôi mắt lờ đờ
-
có đội mũ bảo vệ
-
có đội mũ không vành
-
có đời nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày thiên văn
* Từ tham khảo/words other:
- có đôi mắt bồ câu
- có đôi mắt lờ đờ
- có đội mũ bảo vệ
- có đội mũ không vành
- có đời nào