Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề riêng
- endowments, (natural) gifts|= nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (truyện kiều) she played the lute far better than anyone
* Từ tham khảo/words other:
-
hỏi về
-
hồi vị
-
hội viên
-
hội viên bí mật
-
hội viên câu lạc bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề riêng
* Từ tham khảo/words other:
- hỏi về
- hồi vị
- hội viên
- hội viên bí mật
- hội viên câu lạc bộ