Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề riêng
- endowments, (natural) gifts|= nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (truyện kiều) she played the lute far better than anyone
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn
-
lớp huấn luyện xen kẽ
-
lớp kịch đệm
-
lớp kỵ binh mới tuyển
-
lợp lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề riêng
* Từ tham khảo/words other:
- lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn
- lớp huấn luyện xen kẽ
- lớp kịch đệm
- lớp kỵ binh mới tuyển
- lợp lá