Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe rõ
- hear clearly
* Từ tham khảo/words other:
-
phẳng lồi
-
phẳng lõm
-
phẳng như bàn
-
phẳng như bảng
-
phăng phắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe rõ
* Từ tham khảo/words other:
- phẳng lồi
- phẳng lõm
- phẳng như bàn
- phẳng như bảng
- phăng phắc