Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghẽn động mạch vành
- coronary thrombosis; coronary
* Từ tham khảo/words other:
-
vấy mực
-
vẫy mũi chế giễu
-
vảy mụn
-
vay mượn
-
vay mượn chằng chuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghẽn động mạch vành
* Từ tham khảo/words other:
- vấy mực
- vẫy mũi chế giễu
- vảy mụn
- vay mượn
- vay mượn chằng chuộc