Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiên
- inkstone|= nghiên ruộng bút cầy earn one's living by writing
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm địch
-
chấm điểm
-
châm điện
-
chấm đốm
-
chậm đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiên
* Từ tham khảo/words other:
- chạm địch
- chấm điểm
- châm điện
- chấm đốm
- chậm đông