Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiên
- inkstone|= nghiên ruộng bút cầy earn one's living by writing
* Từ tham khảo/words other:
-
đẹp đẽ phô ra, xấu xa đậy lại
-
dép đi trong nhà
-
dẹp đồ đạc
-
đẹp đôi
-
dép dừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiên
* Từ tham khảo/words other:
- đẹp đẽ phô ra, xấu xa đậy lại
- dép đi trong nhà
- dẹp đồ đạc
- đẹp đôi
- dép dừa