Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiến răng chịu
* thngữ|- to stand out
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộn tròn
-
cuộn tròn xung quanh
-
cuốn trong
-
cuộn vào
-
cuộn vào ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiến răng chịu
* Từ tham khảo/words other:
- cuộn tròn
- cuộn tròn xung quanh
- cuốn trong
- cuộn vào
- cuộn vào ống