Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại bì
- exoderm, ectoderm|= ngoại bì màng ối aministic ectoderm
* Từ tham khảo/words other:
-
chải đầu
-
chai đi
-
chải đi
-
chai điếng
-
chai đựng nước hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại bì
* Từ tham khảo/words other:
- chải đầu
- chai đi
- chải đi
- chai điếng
- chai đựng nước hoa