Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai điếng
* ngđtừ|- harden|* ttừ|- dead
* Từ tham khảo/words other:
-
tuột da
-
tuốt gươm
-
tuốt kiếm
-
tuốt lúa
-
tuốt mo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai điếng
* Từ tham khảo/words other:
- tuột da
- tuốt gươm
- tuốt kiếm
- tuốt lúa
- tuốt mo