Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoài nước
* ttừ, phó từ|- oversea
* Từ tham khảo/words other:
-
đi khách
-
đi khám
-
đi kháng chiến
-
đi khắp
-
đi khập khiễng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoài nước
* Từ tham khảo/words other:
- đi khách
- đi khám
- đi kháng chiến
- đi khắp
- đi khập khiễng