Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại ứng
- outside collaboration (with subversion, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
mạc treo ruột
-
mặc tưởng
-
mặc ước
-
mắc vạ
-
mắc vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại ứng
* Từ tham khảo/words other:
- mạc treo ruột
- mặc tưởng
- mặc ước
- mắc vạ
- mắc vào