Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi trên núi lửa
* thngữ|- to sit on a barrel of gunpowder
* Từ tham khảo/words other:
-
lại đứng vững chân
-
lại được thịnh hành
-
lại được tự do
-
lại được ưa thích
-
lại gài vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi trên núi lửa
* Từ tham khảo/words other:
- lại đứng vững chân
- lại được thịnh hành
- lại được tự do
- lại được ưa thích
- lại gài vào