Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi trên núi lửa
* thngữ|- to sit on a barrel of gunpowder
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe khó chịu
-
nghề khơi
-
nghe không
-
nghe không rõ
-
nghe không xuôi tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi trên núi lửa
* Từ tham khảo/words other:
- nghe khó chịu
- nghề khơi
- nghe không
- nghe không rõ
- nghe không xuôi tai