Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa hoang
- wild horse
* Từ tham khảo/words other:
-
phong kiến
-
phong kiến cát cứ
-
phong kiến hóa
-
phòng kinh doanh
-
phong ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa hoang
* Từ tham khảo/words other:
- phong kiến
- phong kiến cát cứ
- phong kiến hóa
- phòng kinh doanh
- phong ký