Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa thiến
* dtừ|- gelding
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nghĩ đến việc báo thù
-
hay nghi ngờ
-
hay nghịch
-
hay ngờ vực
-
hay ngủ bậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa thiến
* Từ tham khảo/words other:
- hay nghĩ đến việc báo thù
- hay nghi ngờ
- hay nghịch
- hay ngờ vực
- hay ngủ bậy