Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa thiến
* dtừ|- gelding
* Từ tham khảo/words other:
-
dân phòng
-
đạn phóng lửa
-
dân phu
-
đàn pianô câm
-
đàn pianô cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa thiến
* Từ tham khảo/words other:
- dân phòng
- đạn phóng lửa
- dân phu
- đàn pianô câm
- đàn pianô cánh