Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngưng bắn
- to hold fire; to cease fire|- xem đình chiến
* Từ tham khảo/words other:
-
giương bẫy
-
giường bệnh
-
giường bệnh viện
-
giường bốn cọc
-
giương buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngưng bắn
* Từ tham khảo/words other:
- giương bẫy
- giường bệnh
- giường bệnh viện
- giường bốn cọc
- giương buồm