Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngừng thở
- suspension of breathing
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể héo được
-
không thể hiểu được
-
không thể hiểu lầm được
-
không thể hiểu nổi
-
không thể hiểu thấu được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngừng thở
* Từ tham khảo/words other:
- không thể héo được
- không thể hiểu được
- không thể hiểu lầm được
- không thể hiểu nổi
- không thể hiểu thấu được