Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngừng thở
- suspension of breathing
* Từ tham khảo/words other:
-
giáp vụ
-
giáp xác
-
giáp xác chân hai loại
-
giáp xác họ cua
-
giáp xác học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngừng thở
* Từ tham khảo/words other:
- giáp vụ
- giáp xác
- giáp xác chân hai loại
- giáp xác họ cua
- giáp xác học