Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chứng nhận
* dtừ|- testifier, witness, reference, endorser
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện cũ rích
-
chuyện cường điệu
-
chuyển dạ
-
chuyện dại dột
-
chuyện dâm ô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chứng nhận
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện cũ rích
- chuyện cường điệu
- chuyển dạ
- chuyện dại dột
- chuyện dâm ô