Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chuộc
* dtừ|- redeemer, expiator
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ thế
-
giữ thể diện
-
giữ theo kiểu
-
giữ tiếng
-
giữ tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chuộc
* Từ tham khảo/words other:
- giữ thế
- giữ thể diện
- giữ theo kiểu
- giữ tiếng
- giữ tiết