Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đánh giày
* dtừ|- shoeblack, shoe-shine, boots|* ngđtừ|- bootback
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất
-
chỉ theo linh tính
-
chỉ thêu
-
chỉ thị
-
chỉ thị cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đánh giày
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất
- chỉ theo linh tính
- chỉ thêu
- chỉ thị
- chỉ thị cho