Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người hết thời
- has-been
* Từ tham khảo/words other:
-
lương đình
-
lượng định
-
lương đống
-
lượng đong
-
lương đống của triều đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người hết thời
* Từ tham khảo/words other:
- lương đình
- lượng định
- lương đống
- lượng đong
- lương đống của triều đình