Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người hết thời
- has-been
* Từ tham khảo/words other:
-
chọc tiết lợn
-
chọc trời
-
chọc trời khuấy nước
-
chọc tức
-
chọc tức ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người hết thời
* Từ tham khảo/words other:
- chọc tiết lợn
- chọc trời
- chọc trời khuấy nước
- chọc tức
- chọc tức ai