Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn thông tin
- source of information|= sách này là một nguồn thông tin tốt về... this book is a good source of information about... |= nhà báo không chịu kể tên các nguồn thông tin của mình the journalist refused to name his sources
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp vữa trát tường
-
lợp xanh đồi trọc
-
lốp xe
-
lốp xe đắp lại
-
lốp xe không trượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn thông tin
* Từ tham khảo/words other:
- lớp vữa trát tường
- lợp xanh đồi trọc
- lốp xe
- lốp xe đắp lại
- lốp xe không trượt